eword.vn

fur trong ngữ cảnh

fur = bộ lông mao

Câu tiếng Anh

I'll shred your fur so dear! Give the Rooster back, you hear?

Nghĩa tiếng Việt

Hãy thả bạn Gà ngay, Kẻo mất mảy lông đấy.

← fur: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fur