eword.vn

fur trong ngữ cảnh

fur = bộ lông mao

Câu tiếng Anh

Now you'll see some fur fly.

Nghĩa tiếng Việt

- Giờ mới là lúc thấy máu chảy.

← fur: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fur