eword.vn

fur trong ngữ cảnh

fur = bộ lông mao

Câu tiếng Anh

Oh, the one that give you the white fox fur pieces.

Nghĩa tiếng Việt

Người đã tặng cô chiếc áo lông cáo đó ư?

← fur: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fur