eword.vn

fur trong ngữ cảnh

fur = bộ lông mao

Câu tiếng Anh

Shake their fur and scratch their hide

Nghĩa tiếng Việt

♪ Lắc lông ♪ ♪ và gãi da họ nào ♪

← fur: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fur