eword.vn

fur trong ngữ cảnh

fur = bộ lông mao

Câu tiếng Anh

The Thompson Fur Company heist, four years ago.

Nghĩa tiếng Việt

Vụ cướp tại công ty áo lông thú Thompson, 4 năm trước.

← fur: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với fur