future trong ngữ cảnh
future = tương lai
Câu tiếng Anh
A future?
Nghĩa tiếng Việt
Một tương lai?
← future: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với future
future = tương lai
A future?
Một tương lai?
← future: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với future