eword.vn

future trong ngữ cảnh

future = tương lai

Câu tiếng Anh

But mark them for future reference.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng lưu ý đến chúng để tương lai xử lý.

← future: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với future