garden trong ngữ cảnh
garden = vườn
Câu tiếng Anh
This week she planted her first vegetable garden.
Nghĩa tiếng Việt
Tuần này, cô ấy đã trồng vườn rau đầu tiên của mình.
← garden: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với garden
garden = vườn
This week she planted her first vegetable garden.
Tuần này, cô ấy đã trồng vườn rau đầu tiên của mình.
← garden: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với garden