eword.vn

gate trong ngữ cảnh

gate = cổng

Câu tiếng Anh

For 100 pieces of silver, l could get you past the gate, except...

Nghĩa tiếng Việt

Với một trăm nén bạc, tôi có thể giúp ngài vào trong, trừ khi...

← gate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với gate