eword.vn

gate trong ngữ cảnh

gate = cổng

Câu tiếng Anh

Front gate, 93850 coming out.

Nghĩa tiếng Việt

Cổng trước, 93850 sắp ra.

← gate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với gate