eword.vn

gate trong ngữ cảnh

gate = cổng

Câu tiếng Anh

He walked his horse to the gate.

Nghĩa tiếng Việt

Anh ấy dẫn ngựa của anh ấy ra cổng.

← gate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với gate