eword.vn

gate trong ngữ cảnh

gate = cổng

Câu tiếng Anh

I just went to the third gate.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi mới chỉ ra cái cổng thứ ba thôi mà.

← gate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với gate