eword.vn

gate trong ngữ cảnh

gate = cổng

Câu tiếng Anh

I'll see you to the gate, sir.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi sẽ tiễn ông tới cổng, thưa ông.

← gate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với gate