eword.vn

gate trong ngữ cảnh

gate = cổng

Câu tiếng Anh

I'm sure Shinzei didn't expect his own head to be hung on the gate.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi chắc Shinzei chưa từng nghĩ đầu của mình bị treo trên cổng.

← gate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với gate