eword.vn

gate trong ngữ cảnh

gate = cổng

Câu tiếng Anh

The crowd poured out through the gate.

Nghĩa tiếng Việt

Đám đông tràn qua cửa.

← gate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với gate