headquarters trong ngữ cảnh
headquarters = trụ sở chính
Câu tiếng Anh
10:00 tomorrow morning at Gestapo Headquarters... unless I hear from you tonight. Very well.
Nghĩa tiếng Việt
Mười giờ sáng mai tại Bộ chỉ huy Gestapo... trừ khi có tin mới từ ông tối nay.
← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters