headquarters trong ngữ cảnh
headquarters = trụ sở chính
Câu tiếng Anh
BRITISH ARMY HEADQUARTERS
Nghĩa tiếng Việt
BỘ TƯ LỆNH QUÂN ĐỘI ANH
← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters
headquarters = trụ sở chính
BRITISH ARMY HEADQUARTERS
BỘ TƯ LỆNH QUÂN ĐỘI ANH
← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters