eword.vn

headquarters trong ngữ cảnh

headquarters = trụ sở chính

Câu tiếng Anh

But you were the headquarters.

Nghĩa tiếng Việt

Nhưng em mới là tổng hành dinh!

← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters