headquarters trong ngữ cảnh
headquarters = trụ sở chính
Câu tiếng Anh
Get me Austrian police headquarters.
Nghĩa tiếng Việt
Nối máy cho tôi với trụ sở cảnh sát Áo.
← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters
headquarters = trụ sở chính
Get me Austrian police headquarters.
Nối máy cho tôi với trụ sở cảnh sát Áo.
← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters