headquarters trong ngữ cảnh
headquarters = trụ sở chính
Câu tiếng Anh
"Headquarters, Eighth Air Force.
Nghĩa tiếng Việt
"Bộ tổng tham mưu, Tập đoàn Không quân 8...
← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters
headquarters = trụ sở chính
"Headquarters, Eighth Air Force.
"Bộ tổng tham mưu, Tập đoàn Không quân 8...
← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters