eword.vn

headquarters trong ngữ cảnh

headquarters = trụ sở chính

Câu tiếng Anh

I'd like to turn him over to headquarters.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi muốn đưa hắn về tới bộ chỉ huy.

← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters