headquarters trong ngữ cảnh
headquarters = trụ sở chính
Câu tiếng Anh
I gave headquarters this number.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã cho trụ sở số điện thoại này.
← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters
headquarters = trụ sở chính
I gave headquarters this number.
Tôi đã cho trụ sở số điện thoại này.
← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters