headquarters trong ngữ cảnh
headquarters = trụ sở chính
Câu tiếng Anh
Post that at the guards' headquarters! Sire, not the guards.
Nghĩa tiếng Việt
Đăng công lệnh này lên trụ sở cận vệ quân!
← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters