headquarters trong ngữ cảnh
headquarters = trụ sở chính
Câu tiếng Anh
The boys at headquarters hear about this, they'll send me...
Nghĩa tiếng Việt
Nếu anh em ở đồn mà biết, thế nào họ cũng tặng hoa cho tôi.
← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters