eword.vn

headquarters trong ngữ cảnh

headquarters = trụ sở chính

Câu tiếng Anh

Tosya Burygina go immediately to the carnival headquarters.

Nghĩa tiếng Việt

Tosya Burygina đến ngay trụ sở lễ hội.

← headquarters: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với headquarters