eword.vn

healthy trong ngữ cảnh

healthy = khoẻ mạnh

Câu tiếng Anh

Ashley Wilkes told me he likes to see a girl with a healthy appetite.

Nghĩa tiếng Việt

Đừng có ăn vội ăn vàng như thế.

← healthy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với healthy