healthy trong ngữ cảnh
healthy = khoẻ mạnh
Câu tiếng Anh
She's a beautiful young girl, and you're a reasonably healthy young man.
Nghĩa tiếng Việt
Cổ là một cô gái xinh đẹp, và anh là một chàng trai lành mạnh.
← healthy: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với healthy