eword.vn

heat trong ngữ cảnh

heat = hơi nóng

Câu tiếng Anh

A veritable heat wave.

Nghĩa tiếng Việt

Một đợt nắng nóng thực sự.

← heat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với heat