Trang chủ › heat › Ngữ cảnh › Câu heat trong ngữ cảnh heat = hơi nóng Câu tiếng Anh And heat some wine for him. Nghĩa tiếng ViệtCho anh ta thêm một chút rượu nóng nữa. ← heat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với heat