eword.vn

heat trong ngữ cảnh

heat = hơi nóng

Câu tiếng Anh

Do you ever heat that stuff?

Nghĩa tiếng Việt

Bà không bao giờ hâm nóng cái thứ đó sao?

← heat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với heat