eword.vn

heat trong ngữ cảnh

heat = hơi nóng

Câu tiếng Anh

For a while, I figured out that sitting out this penny-ante stretch... would be a kind of vacation... take the heat off me for another job.

Nghĩa tiếng Việt

Đã có lúc, tôi phát hiện ra rằng việc ngồi dài trong cái cũi này.. cũng giống như một kỳ nghỉ hè... để tôi giảm nhiệt cho một vụ khác.

← heat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với heat