Trang chủ › heat › Ngữ cảnh › Câu heat trong ngữ cảnh heat = hơi nóng Câu tiếng Anh Heat the iron. Nghĩa tiếng ViệtNướng thanh sắt. ← heat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với heat