eword.vn

heat trong ngữ cảnh

heat = hơi nóng

Câu tiếng Anh

How much longer do you think we can stand this insufferable heat?

Nghĩa tiếng Việt

Em nghĩ chúng ta có thể chịu đựng cái nóng không thể chịu nổi này bao lâu nữa?

← heat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với heat