Trang chủ › heat › Ngữ cảnh › Câu heat trong ngữ cảnh heat = hơi nóng Câu tiếng Anh I'm just not made for the heat. Nghĩa tiếng ViệtTôi không phải sinh ra để chịu nóng. ← heat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với heat