Trang chủ › heat › Ngữ cảnh › Câu heat trong ngữ cảnh heat = hơi nóng Câu tiếng Anh Let me heat it up some leftovers for you. Nghĩa tiếng ViệtĐể tôi hâm nóng chút đồ ăn cho bạn. ← heat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với heat