eword.vn

heat trong ngữ cảnh

heat = hơi nóng

Câu tiếng Anh

Now that we got some real, live heat, things are perking up again.

Nghĩa tiếng Việt

Sao khi ấm lên, mọi thứ sẽ hoạt bát lại thôi.

← heat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với heat