eword.vn

heat trong ngữ cảnh

heat = hơi nóng

Câu tiếng Anh

The fire's at white heat, milord.

Nghĩa tiếng Việt

Lửa đã cháy nóng rồi thưa ngài.

← heat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với heat