eword.vn

heat trong ngữ cảnh

heat = hơi nóng

Câu tiếng Anh

The Japanese archipelago is struck by a terrible heat wave.

Nghĩa tiếng Việt

Quần đảo Nhật Bản bị tấn công bởi một đợt sóng nhiệt khủng khiếp.

← heat: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với heat