eword.vn

highly trong ngữ cảnh

highly = rất

Câu tiếng Anh

I am of course highly honored to make this presentation.

Nghĩa tiếng Việt

Tất nhiên tôi rất vinh dự được thực hiện bài thuyết trình này.

← highly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với highly