highly trong ngữ cảnh
highly = rất
Câu tiếng Anh
I don't know whether you know it, but this is highly explosive.
Nghĩa tiếng Việt
Không hiểu ông có biết nó hay không, nhưng đây là chất nổ cực mạnh.
← highly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với highly