highly trong ngữ cảnh
highly = rất
Câu tiếng Anh
I feel highly complimented.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi thấy thật hãnh diện.
← highly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với highly
highly = rất
I feel highly complimented.
Tôi thấy thật hãnh diện.
← highly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với highly