highly trong ngữ cảnh
highly = rất
Câu tiếng Anh
The critics think highly of her work.
Nghĩa tiếng Việt
Các nhà phê bình đánh giá cao nó lắm.
← highly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với highly
highly = rất
The critics think highly of her work.
Các nhà phê bình đánh giá cao nó lắm.
← highly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với highly