highly trong ngữ cảnh
highly = rất
Câu tiếng Anh
Was the highly interesting song that he sung
Nghĩa tiếng Việt
# Bài hát mà hắn thích hát
← highly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với highly
highly = rất
Was the highly interesting song that he sung
# Bài hát mà hắn thích hát
← highly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với highly