highly trong ngữ cảnh
highly = rất
Câu tiếng Anh
Well, a highly developed form ofatomic power, I should imagine.
Nghĩa tiếng Việt
Có lẽ là một nguồn năng lượng nguyên tử vô cùng tân tiến chăng?
← highly: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với highly