eword.vn

historical trong ngữ cảnh

historical = lịch sử

Câu tiếng Anh

I like to carry out historical research.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi thích nghiên cứu lịch sử.

← historical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với historical