eword.vn

historical trong ngữ cảnh

historical = lịch sử

Câu tiếng Anh

These are facts, historical facts, not schoolbook history, not Mr. Wells' history, but history, nevertheless.

Nghĩa tiếng Việt

Đó là sự thật, sự thật lịch sử, không có trong lịch sử học đường, không có trong lịch sử của ngài Wells, nhưng dù sao cũng là lịch sử.

← historical: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với historical