eword.vn

hit trong ngữ cảnh

hit = đòn

Câu tiếng Anh

She argued with him and then hit him.

Nghĩa tiếng Việt

Cô ta gây sự rồi đánh anh ấy.

← hit: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hit