human trong ngữ cảnh
human = con người
Câu tiếng Anh
Be human.
Nghĩa tiếng Việt
Ra vẻ người một chút.
← human: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với human
human = con người
Be human.
Ra vẻ người một chút.
← human: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với human