human trong ngữ cảnh
human = con người
Câu tiếng Anh
Billions of years it's taken to evolve human consciousness and you want to wipe it out.
Nghĩa tiếng Việt
Mất hàng tỷ năm để ý thức của nhân loại phát triển mà cô lại muốn xóa bỏ nó.
← human: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với human