eword.vn

hundred trong ngữ cảnh

hundred = trăm

Câu tiếng Anh

A hundred and sixty acres.

Nghĩa tiếng Việt

Một trăm sáu mươi mẫu Anh.

← hundred: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với hundred